
Màn hình LED Indoor P1.0 là dòng LED Fine Pitch có khoảng cách điểm ảnh 1.0mm, phù hợp với các không gian cần quan sát gần và hiển thị chi tiết cao như phòng họp cao cấp, trung tâm điều hành, studio và showroom. HCOM cung cấp giải pháp từ tư vấn kích thước, cấu hình điều khiển đến thi công, hiệu chỉnh và bảo hành 36 tháng.
Thông tin nhanh về LED P1.0
Pixel pitch: 1.0mm
Mật độ điểm ảnh tham khảo: 1.000.000 pixel/m²
Khoảng cách xem gần: từ khoảng 1–2m
Phù hợp: phòng họp, IOC/NOC/SOC, studio, showroom cao cấp
Bảo hành: 36 tháng
Gửi kích thước bức tường, khoảng cách người xem gần nhất và nội dung cần trình chiếu. HCOM sẽ tính số điểm ảnh, kích thước màn hình và cấu hình điều khiển phù hợp trước khi báo giá.Hotline: 0904 589 255 / 0904 633 569.
Màn hình LED P1.0 là gì?
Màn hình LED P1.0 có khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh liền kề là 1.0mm. Pixel pitch nhỏ giúp mật độ điểm ảnh cao, nhờ đó chữ nhỏ, bảng biểu, bản đồ, camera và video vẫn giữ được độ chi tiết khi người xem ngồi gần màn hình.
P1.0 thuộc nhóm LED Fine Pitch trong nhà. Khác với TV hoặc màn hình LCD có kích thước cố định, hệ thống được ghép từ module hoặc cabinet để tạo thành bề mặt hiển thị theo kích thước thực tế của công trình.
![]()
Lưu ý: P1.0 không đồng nghĩa mặc định với Full HD hay 4K. Độ phân giải cuối cùng phụ thuộc vào kích thước vật lý của màn hình. Với pitch 1.0mm, để đạt 3840 pixel theo chiều ngang, màn hình cần rộng khoảng 3,84m; cấu hình 4K UHD 3840 × 2160 tương ứng khoảng 3,84 × 2,16m.
Thông số kỹ thuật tham khảo của màn hình LED Indoor P1.0
Bảng dưới đây thể hiện cấu hình tham khảo của dòng P1.0 đang được HCOM giới thiệu. Thông số thực tế có thể thay đổi theo hãng, công nghệ đóng gói, loại cabinet và model được chọn cho từng dự án.
| Cấu hình điểm ảnh | SMD 3 trong 1 |
| Khoảng cách điểm ảnh | 1.00 mm |
| Độ phân giải module | 192 × 180 pixel |
| Kích thước module | 192 × 180 mm |
| Mật độ điểm ảnh | 1.000.000 pixel/m² |
| Trọng lượng tham khảo | 36,2 kg/m² |
| Độ sáng tối thiểu sau hiệu chuẩn | 1.000 nit |
| Góc nhìn ngang / dọc | 160° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% |
| Độ đồng đều màu | ±0,015 Cx, Cy |
| Tỷ lệ tương phản | 6.000:1 |
| Độ sâu xử lý | 16 bit |
| Nhiệt độ màu | 3.200 – 9.300 K |
| Tần số làm mới | 1.920 Hz |
| Công suất trung bình / đơn vị | 85 W |
| Công suất tối đa / đơn vị | 170 W |
| Công suất tối đa tham khảo | 1.230 W/m² |
| Nguồn điện | 100–240 V, 50/60 Hz |
| Tuổi thọ công bố | ≥ 100.000 giờ |

Khi nào nên chọn màn hình LED P1.0?
Khoảng cách xem gần từ 1–2m: đây là tình huống P1.0 thể hiện rõ giá trị. Mật độ điểm ảnh cao giúp chữ nhỏ, biểu đồ và chi tiết hình ảnh dễ quan sát hơn so với các pitch lớn.
Nội dung có nhiều dữ liệu: trung tâm điều hành, bản đồ số, dashboard, camera, bảng biểu và nội dung họp trực tuyến thường cần độ chi tiết cao hơn video quảng cáo thông thường.
Cần bề mặt hiển thị lớn nhưng liền mạch: P1.0 phù hợp khi TV/LCD đơn không đủ kích thước hoặc video wall LCD không đáp ứng yêu cầu về đường ghép.
Không nên mặc định chọn P1.0 cho mọi dự án: nếu người xem gần nhất ở 3–4m hoặc xa hơn, P1.5, P2 hoặc P2.5 có thể kinh tế hơn mà vẫn đáp ứng chất lượng quan sát. Việc chọn pitch nên dựa trên khoảng cách thực tế và nội dung cần hiển thị, không chỉ theo tiêu chí “pitch càng nhỏ càng tốt”.

Cách chọn kích thước màn hình LED P1.0
Sau khi xác định P1.0 phù hợp, kích thước cần được tính theo module/cabinet thực tế. HCOM ưu tiên ba dữ liệu: chiều rộng khu vực lắp đặt, chiều cao có thể sử dụng và tỷ lệ nội dung thường xuyên trình chiếu.
Tỷ lệ 16:9: phù hợp với phần lớn nội dung Full HD và 4K, thuận tiện cho phòng họp, video conference và trình chiếu doanh nghiệp.
Kích thước theo độ phân giải: nếu mục tiêu là đạt một độ phân giải cụ thể, nên tính ngược từ số điểm ảnh thay vì chọn kích thước theo cảm tính.
Kích thước theo kiến trúc: với sảnh, showroom hoặc trung tâm điều hành, màn hình có thể cần tỷ lệ siêu rộng hoặc kích thước riêng để phù hợp bề mặt kiến trúc và bố cục nội dung.

Ứng dụng phù hợp nhất của màn hình LED Indoor P1.0

Phòng họp cao cấp và trung tâm điều hành
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp nhất với P1.0 khi người dùng ngồi gần màn hình và thường xuyên quan sát chữ nhỏ, biểu đồ, bản đồ hoặc nhiều cửa sổ tín hiệu cùng lúc. Với phòng họp có camera, nên ưu tiên cấu hình có tần số quét cao hơn để hạn chế sọc hoặc nhấp nháy khi ghi hình.

Studio và đài truyền hình
P1.0 phù hợp với studio khi cần bề mặt hiển thị chi tiết và camera làm việc ở khoảng cách gần. Tuy nhiên, studio không nên chỉ chọn theo pixel pitch; model cần được đánh giá thêm về tần số quét, gray scale, IC điều khiển, khả năng cân màu và hiện tượng moiré khi lên hình. Với nhu cầu ghi hình chuyên nghiệp, nên ưu tiên cấu hình refresh rate từ 3.840 Hz trở lên.

Hội trường, sân khấu và trung tâm hội nghị
P1.0 có thể sử dụng khi hàng ghế đầu ở gần màn hình hoặc công trình yêu cầu hình ảnh đặc biệt chi tiết. Tuy nhiên, với hội trường lớn có khoảng cách xem xa, P1.5, P2 hoặc P2.5 thường là phương án cần được so sánh trước vì có thể tối ưu chi phí tốt hơn.

Sảnh chờ, showroom và trung tâm thương mại
P1.0 phù hợp với khu vực cao cấp nơi khách hàng tiếp cận màn hình ở khoảng cách gần hoặc bề mặt hiển thị đóng vai trò điểm nhấn kiến trúc. Với khu vực người xem đứng xa, việc dùng pitch nhỏ hơn mức cần thiết sẽ làm tăng chi phí mà không mang lại khác biệt tương xứng.

Giá màn hình LED P1.0 phụ thuộc vào những gì?
Giá màn hình LED P1.0 không chỉ được tính theo m². Cùng một pixel pitch nhưng chi phí có thể khác nhau do công nghệ đóng gói, thương hiệu chip LED, IC điều khiển, cabinet, bộ nguồn, controller, bộ xử lý hình ảnh, kết cấu khung và điều kiện thi công.
Với dự án thực tế, HCOM sẽ tính cấu hình theo kích thước màn hình, số điểm ảnh, nguồn tín hiệu và cách vận hành. Cách này giúp khách hàng biết rõ chi phí phần hiển thị, điều khiển và thi công thay vì chỉ nhìn một đơn giá/m².
Tại sao chọn HCOM cho dự án màn hình LED P1.0?
Giải pháp theo công trình: HCOM tư vấn pixel pitch, kích thước, độ phân giải, controller và phương án thi công dựa trên khoảng cách nhìn và nhu cầu sử dụng thực tế.
Sản phẩm chính hãng: HCOM cung cấp các giải pháp LED từ nhiều thương hiệu như LG, Hikvision, Samsung, Hanmac và các cấu hình phù hợp từng dự án.
Thi công và hiệu chỉnh: đội ngũ kỹ thuật thực hiện lắp đặt, cấu hình controller, cân chỉnh độ sáng, màu sắc và kiểm tra nguồn tín hiệu trước khi bàn giao.
Hồ sơ và bảo hành: sản phẩm được áp dụng chính sách bảo hành 36 tháng; CO, CQ và hồ sơ liên quan được cung cấp theo cấu hình và yêu cầu của dự án.
Gửi kích thước khu vực lắp đặt, khoảng cách người xem gần nhất và nội dung cần trình chiếu. HCOM sẽ đề xuất phương án P1.0 hoặc so sánh với P1.5/P2/P2.5 nếu các lựa chọn đó phù hợp hơn với ngân sách và khoảng cách quan sát.Hotline: 0904 589 255 / 0904 633 569 — xem thêm các giải pháp màn hình LED tại HCOM.

