Xem nhanh nội dung
Khi triển khai thực tế, giá theo mét vuông chỉ là một phần của cấu hình. Pixel pitch, độ phân giải, cabinet hoặc khung, controller, nguồn điện, khả năng bảo trì và điều kiện thi công cần được tính đồng bộ để tránh phát sinh sau lắp đặt. HCOM thực hiện từ khảo sát, thiết kế kỹ thuật, cung cấp thiết bị đến lắp đặt, hiệu chỉnh và hướng dẫn vận hành; sản phẩm được bảo hành 36 tháng, có CO, CQ và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Màn hình LED là gì?
Màn hình LED là bề mặt hiển thị được ghép từ nhiều module hoặc cabinet LED. Kích thước không bị cố định như TV; hệ thống có thể mở rộng theo chiều ngang, chiều cao hoặc thiết kế theo tỷ lệ riêng, đồng thời gần như không tạo đường viền giữa các vùng ghép.
Về cấu tạo, phần người dùng nhìn thấy là module LED hoặc cabinet. Phía sau là bộ nguồn, card nhận, bộ điều khiển, cáp tín hiệu, khung cơ khí và hệ thống điện. Bộ xử lý hình ảnh chịu trách nhiệm tiếp nhận nguồn tín hiệu, scale nội dung và phân phối dữ liệu tới từng khu vực hiển thị.
Trong thực tế triển khai, chất lượng không chỉ nằm ở module. Độ phẳng của khung, cách chia tải điện, khả năng tản nhiệt, cấu hình controller và quá trình cân chỉnh tại công trình đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và chất lượng hình ảnh lâu dài.

Chưa xác định nên chọn P1.5, P2 hay P2.5?
HCOM có thể tính toán kích thước, độ phân giải và khoảng cách nhìn dựa trên bản vẽ hoặc hình ảnh thực tế của khu vực lắp đặt. Liên hệ 0904 633 569 hoặc 0904 589 255 để được hỗ trợ cấu hình.
LED hay LCD? Ưu điểm, giới hạn và trường hợp nên chọn
LED không phải lựa chọn tốt hơn trong mọi dự án. Với màn hình kích thước vừa, khoảng cách xem gần hoặc ngân sách cần tối ưu, LCD chuyên dụng vẫn có lợi thế rõ ràng. Ngược lại, direct-view LED phù hợp hơn khi cần bề mặt hiển thị lớn, gần như liền mạch, độ sáng cao hoặc kích thước không theo chuẩn màn hình cố định.
| Tiêu chí | Direct-view LED | LCD chuyên dụng / LCD video wall | Khuyến nghị thực tế |
| Kích thước và đường ghép | Ghép module/cabinet thành bề mặt lớn, gần như không có đường viền giữa các vùng hiển thị. | Màn hình đơn không có đường ghép; khi ghép video wall vẫn tồn tại khe/viền giữa các tấm dù đã rất mỏng. | LED phù hợp khi nội dung cần chạy xuyên suốt trên một canvas lớn. LCD hợp lý nếu dùng màn hình đơn hoặc bố cục nội dung có thể chia theo từng tấm. |
| Khoảng cách xem gần, chữ nhỏ | Fine Pitch có thể cho hình ảnh rất mịn nhưng pitch càng nhỏ thì chi phí càng tăng. | Mật độ điểm ảnh cao ở kích thước vừa, thuận lợi cho văn bản, bảng biểu, dashboard và thao tác ở khoảng cách gần. | Phòng họp nhỏ/vừa, bàn vận hành, phòng giám sát hoặc màn hình 55–98 inch thường nên cân nhắc LCD trước khi chuyển sang LED Fine Pitch. |
| Độ sáng và môi trường | Có dải độ sáng rộng; lợi thế rõ ở sảnh rất sáng, sân khấu và các công trình ngoài trời khi chọn đúng dòng sản phẩm. | LCD chuyên dụng có nhiều mức độ sáng và đáp ứng tốt phần lớn môi trường trong nhà; ngoài trời cần dòng chuyên dụng và điều kiện lắp đặt phù hợp. | Ngoài trời hoặc bề mặt rất lớn, LED thường thuận lợi hơn. Không gian trong nhà thông thường không nhất thiết cần độ sáng của LED. |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Fine Pitch và cấu hình độ phân giải cao có thể làm chi phí tăng nhanh do số lượng điểm ảnh, controller và kết cấu. | Thường kinh tế hơn khi kích thước không quá lớn hoặc chấp nhận được đường ghép của video wall. | Với phòng họp, signage đơn điểm và control room quy mô vừa, LCD có thể cho hiệu quả đầu tư tốt hơn nếu không bắt buộc canvas liền mạch. |
| Hình dạng và khả năng mở rộng | Linh hoạt theo chiều ngang, chiều cao; có thể thiết kế cong, góc hoặc tỷ lệ riêng. | Theo kích thước panel cố định; video wall thường phù hợp bố cục chữ nhật theo lưới màn hình. | Showroom kiến trúc, sân khấu, màn hình siêu rộng hoặc bề mặt đặc biệt nghiêng về LED; bố cục tiêu chuẩn nghiêng về LCD nếu đáp ứng đủ kích thước. |
| Trung tâm điều hành | Phù hợp khi cần canvas lớn liền mạch, bản đồ hoặc sơ đồ trải rộng qua nhiều vùng hiển thị. | Vẫn là lựa chọn tốt khi hiển thị nhiều cửa sổ độc lập, camera hoặc dashboard và đường ghép không cắt qua thông tin quan trọng. | Không nên mặc định control room phải dùng LED. Cần chọn theo khoảng cách nhìn, cách bố trí nguồn tín hiệu, yêu cầu đường ghép và ngân sách. |
Kết luận thực tế: LCD không phải phương án “thấp hơn” LED. LCD đáng cân nhắc cho phòng họp dùng màn hình đơn kích thước lớn, digital signage 55–98 inch, bàn giám sát, phòng điều hành quy mô vừa và các video wall hiển thị nhiều cửa sổ độc lập. LED phát huy lợi thế rõ hơn ở canvas lớn, yêu cầu liền mạch, kích thước đặc biệt, sân khấu, showroom kiến trúc và công trình ngoài trời.

Cách chọn màn hình LED phù hợp
Không nên chọn màn hình chỉ theo giá/m². Cùng một diện tích nhưng tổng chi phí và chất lượng có thể khác đáng kể do pixel pitch, độ phân giải, độ sáng, tần số quét, cabinet, bộ xử lý, nguồn điện và điều kiện thi công.
Khoảng cách xem gần nhất là điểm nên xác định đầu tiên: Pitch càng nhỏ thì mật độ điểm ảnh càng cao và hình ảnh càng mịn khi nhìn gần, nhưng số điểm ảnh, tải điều khiển và chi phí cũng tăng theo.
Độ phân giải cần được tính cùng kích thước vật lý: Nếu yêu cầu Full HD hoặc 4K, nên tính ngược số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc trước khi chốt kích thước màn hình thay vì chỉ chọn theo diện tích.
Ánh sáng môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng cần thiết: Phòng kín, khu vực gần cửa kính, sảnh lớn và ngoài trời là những điều kiện hoàn toàn khác nhau. Chọn thừa độ sáng trong phòng gây chói; chọn thiếu độ sáng ở ngoài trời khiến nội dung bị nhạt.
Nội dung trình chiếu cũng quyết định cấu hình: Video quảng cáo có thể ưu tiên độ sáng và màu sắc, trong khi SCADA, bản đồ, bảng biểu hoặc chữ nhỏ cần độ đồng đều, pixel pitch thấp và khả năng xử lý tín hiệu tốt hơn.
Cuối cùng là khả năng bảo trì và tổng chi phí hoàn thiện: Cần tính cả cabinet, nguồn, card, controller, bộ xử lý, khung, điện, cáp, chống sét, vận chuyển, lắp đặt, hiệu chỉnh và vật tư dự phòng. Giá riêng phần hiển thị chưa phản ánh đầy đủ chi phí của một hệ thống hoàn chỉnh.
Tham khảo nhanh pixel pitch theo khoảng cách quan sát:
| Pixel pitch tham khảo | Khoảng cách xem phù hợp | Ứng dụng thường gặp |
| P0.9 đến P1.2 | Khoảng 1 đến 3 m | Trung tâm điều hành, studio, phòng họp cao cấp |
| P1.5 đến P1.8 | Khoảng 2 đến 5 m | Phòng họp, hội trường nhỏ, showroom |
| P2 đến P2.5 | Khoảng 3 đến 8 m | Hội trường, sân khấu trong nhà, nhà hàng |
| P3 đến P5 | Khoảng 5 đến 15 m | Sân khấu, trung tâm thương mại, quảng cáo |
| P6 đến P10 | Từ khoảng 10 m trở lên | Mặt tiền, sân vận động, biển quảng cáo lớn |
Khoảng cách trên mang tính định hướng. Khi chốt cấu hình vẫn cần đối chiếu với độ phân giải nội dung, kích thước màn hình, ánh sáng và ngân sách dự án.
Các thông số kỹ thuật cần quan tâm
| Thông số | Ý nghĩa thực tế |
| Pixel pitch | Khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh. Pitch nhỏ cho hình ảnh mịn hơn khi nhìn gần. |
| Độ sáng | Được đo bằng nit. Cần chọn theo môi trường trong nhà, gần cửa kính hoặc ngoài trời. |
| Tần số quét | Ảnh hưởng đến độ ổn định khi quay phim, chụp ảnh và hiển thị nội dung chuyển động. |
| Gray scale | Khả năng tái tạo các mức chuyển sắc, đặc biệt quan trọng với vùng tối và hình ảnh có độ tương phản cao. |
| Góc nhìn | Cho biết phạm vi người xem vẫn quan sát được hình ảnh với màu sắc và độ sáng phù hợp. |
| Độ tương phản | Tỷ lệ giữa vùng sáng và vùng tối. Độ tương phản tốt giúp hình ảnh có chiều sâu hơn. |
| Công suất tiêu thụ | Cần phân biệt công suất trung bình và công suất cực đại để thiết kế nguồn điện. |
| Cấp bảo vệ IP | Phản ánh khả năng chống bụi và nước. Hệ thống ngoài trời cần cấp bảo vệ phù hợp. |
| Phương thức bảo trì | Bảo trì mặt trước hoặc mặt sau, phụ thuộc không gian và thiết kế cabinet. |
| Khả năng hiệu chỉnh màu | Giúp cân bằng độ sáng và màu sắc giữa các module hoặc cabinet. |
| Tuổi thọ LED | Thường được công bố theo điều kiện tiêu chuẩn. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc môi trường và cách vận hành. |
Với hệ thống dùng cho truyền hình, sân khấu hoặc khu vực thường xuyên quay camera, nên ưu tiên tần số quét cao để hạn chế sọc và nhấp nháy trên hình ảnh ghi lại. Với trung tâm điều hành, độ đồng đều màu, khả năng hiển thị chữ nhỏ và hoạt động liên tục thường quan trọng hơn độ sáng cực đại.
Các công nghệ màn hình LED hiện nay
SMD vẫn là công nghệ phổ biến nhất ở nhiều dòng LED trong nhà và ngoài trời. Cấu trúc đóng gói gọn, góc nhìn rộng và dải pixel pitch phong phú giúp SMD phù hợp với phần lớn nhu cầu phổ thông.
GOB bổ sung lớp vật liệu bảo vệ trên bề mặt module. Điểm mạnh nằm ở khả năng chống ẩm, chống bụi và giảm nguy cơ hư điểm ảnh do va chạm, phù hợp khu vực công cộng hoặc những vị trí thường xuyên có người tiếp cận màn hình.
COB gắn trực tiếp chip LED lên bề mặt mạch trước khi đóng gói. Công nghệ này thường xuất hiện ở các dòng Fine Pitch cần bề mặt liền, độ bền vật lý tốt và khả năng tản nhiệt cao.
IMD và MIP hướng tới mật độ điểm ảnh cao hơn nhưng cách triển khai khác nhau giữa từng hãng. Khi so sánh, nên xem thêm khả năng sửa chữa, độ đồng đều, độ ổn định sản xuất và chi phí thay thế thay vì chỉ nhìn tên công nghệ.
Mini LED và MicroLED thường được nhắc đến ở nhóm hiển thị có kích thước chip rất nhỏ. Trong dự án thực tế, cần phân biệt rõ kích thước chip, phương pháp đóng gói và cấu trúc module để tránh đánh đồng các tên thương mại với chất lượng cuối cùng.
Các loại màn hình LED phổ biến
Các tên gọi trên thị trường thường bị trộn giữa môi trường lắp đặt, mục đích sử dụng và cấu trúc sản phẩm. Vì vậy, một màn hình có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm, ví dụ: LED quảng cáo ngoài trời hoặc LED hội nghị Fine Pitch trong nhà. Phân loại theo ba nhóm dưới đây sẽ dễ chọn cấu hình hơn.
1. Phân loại theo môi trường lắp đặt
Màn hình LED trong nhà: phù hợp với phòng họp, hội trường, showroom, studio, trung tâm đào tạo và trung tâm điều hành. Các pitch thường gặp gồm P0.9, P1.2, P1.5, P1.8, P2, P2.5, P3 và P4. Độ sáng thường vừa phải, ưu tiên khoảng cách xem gần, độ đồng đều và chất lượng hiển thị chi tiết.
Xem các giải pháp màn hình LED trong nhà

Màn hình LED ngoài trời: được thiết kế cho điều kiện mưa, nắng, bụi và biến động nhiệt độ. Ngoài độ sáng và cấp bảo vệ IP, dự án cần tính cả kết cấu chịu lực, sức gió, thoát nhiệt, tiếp địa, chống sét và lối bảo trì. Các pitch thường gặp gồm P3, P4, P5, P6, P8 và P10.

2. Phân loại theo mục đích sử dụng
Màn hình LED quảng cáo: tập trung vào khả năng thu hút thị giác, phát video/hình ảnh theo lịch và quản lý nội dung từ xa. Nhóm này có thể là Indoor hoặc Outdoor tùy vị trí lắp đặt, vì vậy “LED quảng cáo” là cách phân loại theo ứng dụng chứ không phải một cấu trúc màn hình riêng.

Màn hình LED hội nghị và phòng họp: thường thuộc nhóm LED trong nhà, ưu tiên pixel pitch nhỏ, chữ và bảng biểu rõ, độ sáng dễ chịu và tần số quét phù hợp. Hệ thống có thể tích hợp máy tính, camera hội nghị, trình chiếu không dây, âm thanh và bộ điều khiển trung tâm.

3. Phân loại theo cấu trúc sản phẩm và kiến trúc hiển thị
Màn hình LED trong suốt: cho phép duy trì một phần tầm nhìn và ánh sáng xuyên qua bề mặt hiển thị. Sản phẩm thường được đặt tại mặt kính showroom, cửa hàng hoặc khu trưng bày cần kết hợp nội dung số với kiến trúc phía sau.

Màn hình LED All-in-One: là hệ thống được đóng gói đồng bộ theo kích thước tiêu chuẩn, thường tích hợp bộ điều khiển, loa, hệ điều hành và cổng kết nối. Ưu điểm là triển khai nhanh, hình thức gọn và thao tác gần với một màn hình hội nghị cỡ lớn hơn là một hệ LED lắp ghép truyền thống.

So sánh màn hình LED trong nhà và ngoài trời
| Tiêu chí | LED trong nhà | LED ngoài trời |
| Môi trường sử dụng | Phòng họp, hội trường, showroom, trung tâm điều hành | Mặt tiền, sân vận động, quảng trường, biển quảng cáo |
| Độ sáng | Thường thấp hơn để tránh chói mắt | Cao để quan sát dưới ánh sáng ban ngày |
| Pixel pitch | Thường nhỏ do khoảng cách xem gần | Thường lớn hơn do khoảng cách xem xa |
| Chống nước, chống bụi | Không phải yêu cầu chính | Cần cấp bảo vệ phù hợp với môi trường |
| Kết cấu | Cabinet hoặc khung module | Cabinet kín, kết cấu chịu lực và thoát nhiệt |
| Thiết kế điện | Theo tải vận hành và tiêu chuẩn phòng | Cần bổ sung chống sét, tiếp địa và bảo vệ thời tiết |
Ứng dụng thực tế của màn hình LED
Phòng họp và hội trường: Màn hình được dùng cho bài thuyết trình, video, camera họp trực tuyến, tài liệu và nội dung sự kiện. Lợi thế chính là hình ảnh ít phụ thuộc vào ánh sáng phòng và có thể thiết kế kích thước lớn theo không gian thực tế.
Trung tâm điều hành, IOC, NOC và SOC: Các hệ thống này thường hiển thị đồng thời bản đồ, camera, cảnh báo, dữ liệu vận hành và biểu đồ. Yêu cầu quan trọng hơn độ sáng cực đại là khả năng hoạt động liên tục, độ đồng đều và hiển thị chữ nhỏ rõ ràng.
Showroom và trung tâm thương mại: LED đóng vai trò như một bề mặt truyền thông kiến trúc, có thể làm phẳng, cong, góc hoặc trong suốt để tạo điểm nhấn mà vẫn bám theo thiết kế không gian.
Quảng cáo ngoài trời: Hệ thống thường đặt tại mặt tiền, quảng trường, sân vận động hoặc khu vực đông người. Ngoài độ sáng, cần quan tâm đến chống nước, tản nhiệt, kết cấu chịu lực và quản lý nội dung từ xa.
Sân khấu và sự kiện: Cabinet nhẹ, khóa nhanh và khả năng lắp tháo thuận tiện là những yếu tố thực tế cần ưu tiên. Nếu có quay hình, tần số quét và khả năng đồng bộ với camera cũng cần được kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
Giáo dục và đào tạo: LED có thể phục vụ giảng dạy, hội thảo, lễ khai giảng hoặc trình chiếu tại hội trường. Với nhóm này, độ sáng dễ chịu và thao tác vận hành đơn giản thường quan trọng hơn cấu hình quá cao.

Quy trình khảo sát và triển khai màn hình LED tại HCOM
Quy trình được trình bày theo đầu việc thực tế để khách hàng dễ kiểm soát phạm vi và kết quả của từng giai đoạn:
| Giai đoạn | Công việc thực hiện | Kết quả cần chốt |
| 1. Tiếp nhận nhu cầu | Ghi nhận vị trí, kích thước dự kiến, khoảng cách nhìn, mục đích sử dụng, nguồn tín hiệu; tiếp nhận bản vẽ kiến trúc, điện hoặc AV nếu có. | Phạm vi công việc và dữ liệu đầu vào đủ để khảo sát hoặc tính cấu hình sơ bộ. |
| 2. Khảo sát hiện trường | Đo kích thước, kiểm tra kết cấu, cấp điện, đường tín hiệu, ánh sáng, không gian bảo trì và đường vận chuyển thiết bị. | Xác nhận điều kiện thi công thực tế và các điểm có thể phát sinh. |
| 3. Thiết kế cấu hình | Tính pixel pitch, độ phân giải, cabinet/module, tải card nhận, tải controller, công suất và phương án dự phòng. | Cấu hình kỹ thuật phù hợp nhu cầu hiển thị và ngân sách. |
| 4. Khung và hệ thống điện | Thiết kế độ phẳng, chịu lực, chia tải điện, đóng cắt, bảo vệ và tiếp địa. | Hạ tầng sẵn sàng cho lắp đặt thiết bị. |
| 5. Lắp đặt, đấu nối | Lắp module/cabinet, nguồn, card nhận, cáp và kiểm tra từng phần trước khi cấp nguồn toàn hệ thống. | Màn hình hoàn thiện cơ khí và kết nối đúng sơ đồ. |
| 6. Cấu hình, hiệu chỉnh | Thiết lập controller theo độ phân giải thực, cân chỉnh độ sáng, màu, gamma và thông số hiển thị. | Hình ảnh đồng đều và phù hợp nội dung sử dụng. |
| 7. Chạy thử, bàn giao | Kiểm tra nguồn tín hiệu thực tế, hướng dẫn bật/tắt, quản lý nội dung và nhận biết cảnh báo cơ bản. | Hệ thống sẵn sàng vận hành và người dùng nắm được thao tác chính. |
Đơn vị cung cấp và lắp đặt màn hình LED
Công ty Cổ phần Đầu tư HCOM triển khai giải pháp hiển thị LED theo từng công trình, từ tư vấn cấu hình, cung cấp thiết bị, thiết kế khung đến lắp đặt, hiệu chỉnh và hỗ trợ sau bàn giao. Phương án được tính từ điều kiện sử dụng, khoảng cách nhìn, độ phân giải cần đạt và cách khách hàng sẽ vận hành hệ thống, thay vì dùng một cấu hình chung cho mọi dự án.
Địa chỉ: 35 Ngõ 45 Trần Thái Tông, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội.
Một số dự án tiêu biểu:
HCOM đã triển khai màn hình LED hội trường và màn hình LED cong trong nhà tại Vietnam Airlines; hệ thống LED ngoài trời tại Tập đoàn Dầu khí Việt Nam; cùng hệ thống LED trong nhà cho ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh.
Video dự án thực tế
Cần báo giá theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế?
Gửi kích thước khu vực lắp đặt, khoảng cách nhìn và mục đích sử dụng cho HCOM. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất pixel pitch, độ phân giải, cấu hình điều khiển và phương án thi công phù hợp.
Báo giá màn hình LED mới nhất 09/2026
Giá màn hình LED phụ thuộc vào pixel pitch, thương hiệu chip LED, loại module, cấu trúc cabinet, độ sáng, tần số quét, bộ nguồn, hệ thống điều khiển, bộ xử lý hình ảnh, kết cấu khung và điều kiện thi công.
Bảng dưới đây là mức giá tham khảo. Giá chưa thể hiện đầy đủ chi phí khung, thiết bị điều khiển, vận chuyển, lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật riêng của từng dự án.
Bảng giá tham khảo màn hình LED trong nhà:
| Loại màn hình | Kích thước module | Độ phân giải module | Giá tham khảo |
| LED P0.4 Indoor | 320 × 160 mm | 800 × 400 pixel | Khoảng 300 triệu đồng/m² |
| LED P0.8 Indoor | 320 × 160 mm | 400 × 200 pixel | Khoảng 250 triệu đồng/m² |
| LED P1.5 Indoor | 320 × 160 mm | Tùy module thực tế | Khoảng 180 triệu đồng/m² |
| LED P2 Indoor | 320 × 160 mm | 160 × 80 pixel | Khoảng 120 triệu đồng/m² |
| LED P2.5 Indoor | 320 × 160 mm | 128 × 64 pixel | Khoảng 110 triệu đồng/m² |
| LED P3 Indoor | 192 × 192 mm | 64 × 64 pixel | Khoảng 90 triệu đồng/m² |
| LED P4 Indoor | Tùy model | Tùy module thực tế | Khoảng 80 triệu đồng/m² |
| LED P5 Indoor | Tùy model | Tùy module thực tế | Khoảng 70 triệu đồng/m² |
Bảng giá tham khảo màn hình LED ngoài trời:
| Loại màn hình | Kích thước module | Độ phân giải module | Giá tham khảo |
| LED P3 Outdoor | 320 × 160 mm | Tùy model thực tế | Khoảng 150 triệu đồng/m² |
| LED P4 Outdoor | 320 × 160 mm | 80 × 40 pixel | Khoảng 120 triệu đồng/m² |
| LED P5 Outdoor | 320 × 160 mm | 64 × 32 pixel | Khoảng 90 triệu đồng/m² |
| LED P6 Outdoor | 320 × 160 mm | Tùy model thực tế | Khoảng 80 triệu đồng/m² |
| LED P10 Outdoor | 320 × 160 mm | 32 × 16 pixel | Khoảng 65 triệu đồng/m² |
Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, tỷ giá, số lượng, độ phân giải, cấu hình xử lý và điều kiện thi công. Khách hàng nên cung cấp kích thước và hình ảnh vị trí lắp đặt để nhận báo giá có đủ thiết bị và vật tư cần thiết.
Câu hỏi thường gặp về màn hình LED
Nhận tư vấn và báo giá màn hình LED theo dự án
Liên hệ HCOM qua hotline 0904 633 569 hoặc 0904 589 255. Khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu tại trang liên hệ để được tư vấn pixel pitch, kích thước, độ phân giải và cấu hình thiết bị.
