Tổng quan
IPX-TC3A là thiết bị truyền dẫn AV over IP thế hệ mới, ứng dụng công nghệ SDVoE (Software Defined Video over Ethernet) trên nền tảng BlueRiver NT+, mang đến khả năng truyền tải tín hiệu hình ảnh, âm thanh, dữ liệu và điều khiển với độ trễ gần như bằng 0 trên hạ tầng mạng 10Gbps.

Thiết bị nổi bật với khả năng hoạt động linh hoạt dưới dạng Encoder (bộ phát) hoặc Decoder (bộ thu) trong cùng một phần cứng, giúp đơn giản hóa triển khai, giảm tồn kho và tối ưu vận hành hệ thống. IPX-TC3A hỗ trợ truyền tín hiệu 4K60 4:4:4 với cả chế độ nén không suy hao (lossless) và không nén, đảm bảo chất lượng hình ảnh tuyệt đối trong các ứng dụng yêu cầu cao như phòng điều khiển, trung tâm giám sát, hội nghị cao cấp và trình chiếu chuyên nghiệp.
Một trong những ưu điểm vượt trội của thiết bị là khả năng truyền tải tín hiệu qua hạ tầng Ethernet 10Gbps tiêu chuẩn, cho phép mở rộng hệ thống quy mô lớn (lên đến hàng trăm điểm) thông qua switch mạng thông thường hỗ trợ IGMP. Hệ thống có thể phân phối nội dung từ một nguồn đến nhiều điểm hiển thị hoặc điều khiển linh hoạt theo ma trận IP.
Thông số kỹ thuật
| Nhóm | Hạng mục | Thông số |
| Thông tin chung | Model | IPX-TC3A |
| Loại thiết bị | Transceiver AV over IP (Encoder/Decoder) | |
| Công nghệ | SDVoE – BlueRiver NT+ | |
| Kỹ thuật video | Nén | Không nén & nén lossless ~1.3:1 |
| Độ trễ | Zero Frame Latency (~100µs) | |
| Băng thông video | 600 MHz | |
| Độ phân giải | Lên đến 4K60 4:4:4 | |
| Chuẩn video | 4K60 4:2:0 (không nén), 4K60 4:4:4 (lossless) | |
| Âm thanh | Analog Audio | Stereo In/Out (3.5mm TRS) |
| Xử lý âm thanh | Audio DSP, Breakaway | |
| Tùy chọn | Dante® / AES67 | |
| Kết nối | HDMI | 2 Input, 1 Output |
| Ethernet 10G | 1 x RJ-45 (Copper), 1 x SFP+ (Fiber) | |
| Ethernet 1G | 1 x RJ-45 10/100/1000 (PoE+) | |
| USB | 2 x USB 2.0 Type-A, 1 x USB 2.0 Micro | |
| RS-232 | Lên đến 115k Baud (3.5mm TRS) | |
| IR | Hai chiều (3.5mm TRS) | |
| Chức năng hệ thống | Chế độ hoạt động | Encoder hoặc Decoder |
| Ma trận IP | Hỗ trợ 1-n / n-n | |
| Video Wall | Hỗ trợ (lên đến 8×8 – bản Pro) | |
| Multi-view | Lên đến 16–32 cửa sổ | |
| KVM | USB 2.0 over IP | |
| Điều khiển | Web Server, OSD, Telnet API | |
| Cơ khí | Vỏ thiết bị | Nhôm, màu đen |
| Kích thước (DxRxC) | ~175 x 102 x 27.7 mm | |
| Cân nặng | ~0,45 kg | |
| Lắp đặt | Rack, treo tường, dưới bàn | |
| Nguồn & môi trường | Nguồn điện | PoE hoặc 48V DC |
| Công suất tiêu thụ | ~12.9W | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40°C | |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 ~ 60°C | |
| Độ ẩm | 20% ~ 90% (không ngưng tụ) |

