test

Báo giá màn hình LED mới nhất 09/2026

Giá màn hình LED thường được tính theo diện tích hiển thị nhưng không thể so sánh chỉ bằng đơn giá/m². Cùng một Pixel Pitch như P2 hoặc P2.5, chi phí có thể khác đáng kể theo module, chip LED, cabinet, độ sáng, tần số quét, bộ nguồn, hệ thống điều khiển và yêu cầu vận hành của công trình.

Với một hệ thống hoàn chỉnh, HCOM tính đồng thời phần hiển thị, controller, bộ xử lý hình ảnh, kết cấu khung, hệ thống điện, vận chuyển, lắp đặt và hiệu chỉnh. Bảng dưới đây được dùng để tham khảo nhanh trước khi xác định cấu hình thực tế.

Lưu ý: Đơn giá/m² chưa phản ánh toàn bộ chi phí của một hệ thống màn hình LED. Kích thước, độ phân giải, thương hiệu thiết bị, phương án bảo trì và điều kiện thi công đều có thể làm thay đổi tổng mức đầu tư.

Bảng giá tham khảo màn hình LED trong nhà

Loại màn hìnhKích thước moduleĐộ phân giải moduleGiá tham khảo
LED P0.4 Indoor320 × 160 mm800 × 400 pixelKhoảng 300 triệu đồng/m²
LED P0.8 Indoor320 × 160 mm400 × 200 pixelKhoảng 250 triệu đồng/m²
LED P1.5 Indoor320 × 160 mmTùy module thực tếKhoảng 180 triệu đồng/m²
LED P2 Indoor320 × 160 mm160 × 80 pixelKhoảng 120 triệu đồng/m²
LED P2.5 Indoor320 × 160 mm128 × 64 pixelKhoảng 110 triệu đồng/m²
LED P3 Indoor192 × 192 mm64 × 64 pixelKhoảng 90 triệu đồng/m²
LED P4 IndoorTùy modelTùy module thực tếKhoảng 80 triệu đồng/m²
LED P5 IndoorTùy modelTùy module thực tếKhoảng 70 triệu đồng/m²

Bảng giá tham khảo màn hình LED ngoài trời

Loại màn hìnhKích thước moduleĐộ phân giải moduleGiá tham khảo
LED P3 Outdoor320 × 160 mmTùy model thực tếKhoảng 150 triệu đồng/m²
LED P4 Outdoor320 × 160 mm80 × 40 pixelKhoảng 120 triệu đồng/m²
LED P5 Outdoor320 × 160 mm64 × 32 pixelKhoảng 90 triệu đồng/m²
LED P6 Outdoor320 × 160 mmTùy model thực tếKhoảng 80 triệu đồng/m²
LED P10 Outdoor320 × 160 mm32 × 16 pixelKhoảng 65 triệu đồng/m²

Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, tỷ giá, số lượng, độ phân giải, cấu hình xử lý và điều kiện thi công. Để báo giá sát với công trình, cần có tối thiểu kích thước dự kiến, khoảng cách quan sát, mục đích sử dụng và hình ảnh vị trí lắp đặt.

Cần báo giá theo kích thước thực tế?
Gửi chiều rộng, chiều cao dự kiến, khoảng cách quan sát và mục đích sử dụng cho HCOM qua hotline 0904 633 569 hoặc 0904 589 255.

Chọn Pixel Pitch theo khoảng cách quan sát

Pixel Pitch là khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh liền kề, được tính bằng milimet. Pitch càng nhỏ thì mật độ điểm ảnh càng cao và hình ảnh càng mịn khi quan sát gần. Đổi lại, số lượng điểm ảnh và tải xử lý cũng tăng nên chi phí thường cao hơn.

Pixel PitchKhoảng cách xem tham khảoỨng dụng thường gặp
P0.9 đến P1.2Khoảng 1 đến 3 mTrung tâm điều hành, studio, phòng họp cao cấp
P1.5 đến P1.8Khoảng 2 đến 5 mPhòng họp, hội trường nhỏ, showroom
P2 đến P2.5Khoảng 3 đến 8 mHội trường, sân khấu trong nhà, nhà hàng
P3 đến P5Khoảng 5 đến 15 mSân khấu, trung tâm thương mại, quảng cáo
P6 đến P10Từ khoảng 10 m trở lênMặt tiền, sân vận động, biển quảng cáo lớn

Khoảng cách trên dùng để định hướng ban đầu. Khi chốt cấu hình vẫn phải đối chiếu với kích thước màn hình, độ phân giải cần đạt, nội dung trình chiếu, ánh sáng và ngân sách. Với yêu cầu Full HD hoặc 4K, kích thước vật lý nên được tính ngược từ số điểm ảnh thay vì chỉ chọn theo diện tích.

Trong phòng kín cần tránh chọn độ sáng quá cao gây chói, trong khi khu vực gần cửa kính hoặc ngoài trời cần đủ độ sáng để duy trì độ tương phản. Hệ thống dùng cho SCADA, bản đồ, bảng biểu hoặc chữ nhỏ cũng đòi hỏi cách lựa chọn khác với màn hình chỉ phát video quảng cáo.

Các dòng màn hình LED HCOM triển khai

Tùy không gian và khoảng cách quan sát, hệ thống có thể sử dụng LED Fine Pitch cho phòng họp, hội trường và trung tâm điều hành; LED độ sáng cao cho mặt tiền và quảng cáo ngoài trời; hoặc các cấu trúc chuyên biệt như LED trong suốt và LED All-in-One. Cấu hình được lựa chọn theo điều kiện thực tế của từng công trình thay vì cố định theo một dòng sản phẩm.

LED Indoor thường dùng cho phòng họp, hội trường, showroom, studio và trung tâm điều hành với Pixel Pitch từ khoảng P0.9 đến P4.
LED Outdoor ưu tiên độ sáng, cấp bảo vệ IP, khả năng tản nhiệt, kết cấu chịu lực và điều kiện bảo trì.
LED hội nghị tập trung vào độ mịn, chữ nhỏ và nội dung trình chiếu ở khoảng cách gần.
LED quảng cáo có thể triển khai trong nhà hoặc ngoài trời.
LED trong suốt phù hợp mặt kính showroom và không gian kiến trúc, trong khi LED All-in-One phù hợp với các phòng họp cần thiết bị đồng bộ và vận hành đơn giản.

Màn hình LED là gì?

Màn hình LED là hệ thống hiển thị sử dụng các điểm ảnh LED RGB và được ghép từ nhiều module hoặc cabinet thành một bề mặt lớn. Khác với TV có kích thước cố định, màn hình LED có thể thiết kế theo nhiều kích thước, tỷ lệ và hình dạng, đồng thời gần như không tạo đường viền trên vùng hiển thị.

Một hệ thống hoàn chỉnh gồm module hoặc cabinet LED, bộ nguồn, card nhận, controller, cáp tín hiệu, bộ xử lý hình ảnh, kết cấu khung và hệ thống điện. Bộ xử lý tiếp nhận nguồn tín hiệu, scale nội dung và phân phối dữ liệu đến các vùng hiển thị.

Chất lượng cuối cùng không chỉ phụ thuộc module. Độ phẳng của khung, cách chia tải điện, tản nhiệt, controller và quá trình cân chỉnh tại công trình đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và chất lượng hình ảnh lâu dài.

Cấu tạo và nguyên lý hiển thị của màn hình LED

Màn hình LED hay LCD? Khi nào nên chọn?

LED không phải lựa chọn tốt hơn trong mọi dự án. Với kích thước vừa, khoảng cách quan sát gần hoặc ngân sách cần tối ưu, LCD chuyên dụng vẫn có lợi thế rõ ràng. Direct-view LED phù hợp hơn khi cần bề mặt hiển thị lớn, gần như liền mạch, độ sáng cao hoặc kích thước không theo chuẩn màn hình cố định.

Tiêu chíDirect-view LEDLCD / Video WallKhi nào phù hợp?
Kích thướcLinh hoạt theo module hoặc cabinet, phù hợp canvas lớn.Theo kích thước panel cố định.LED thuận lợi khi cần màn hình lớn hoặc tỷ lệ đặc biệt.
Đường ghépGần như liền mạch.Video wall vẫn có khe giữa các tấm.LED phù hợp khi nội dung cần chạy xuyên suốt trên một canvas.
Khoảng cách gầnFine Pitch cho hình ảnh mịn nhưng chi phí tăng khi Pitch nhỏ.Mật độ điểm ảnh cao ở kích thước vừa.Phòng họp nhỏ hoặc bàn vận hành nên cân nhắc LCD trước.
Độ sángDải độ sáng rộng, có lợi thế ở sảnh sáng và ngoài trời.Phù hợp phần lớn môi trường trong nhà.Ngoài trời và bề mặt lớn thường nghiêng về LED.
Hình dạngCó thể làm siêu rộng, cong, góc hoặc tỷ lệ riêng.Theo hình dạng panel.Không gian kiến trúc đặc biệt thường phù hợp LED hơn.
Trung tâm điều hànhTốt khi cần canvas lớn, bản đồ hoặc sơ đồ liền mạch.Tốt khi hiển thị nhiều camera và cửa sổ độc lập.Chọn theo cách bố trí nội dung, khoảng cách nhìn và yêu cầu đường ghép.

LCD không phải phương án thấp hơn LED. Với phòng họp, digital signage, bàn giám sát và nhiều hệ thống video wall, LCD vẫn có thể cho hiệu quả đầu tư tốt. LED phát huy lợi thế rõ hơn khi cần bề mặt lớn, liền mạch, hình dạng đặc biệt hoặc triển khai ngoài trời.

Thông số kỹ thuật cần quan tâm

Thông sốÝ nghĩa trong sử dụng thực tế
Pixel PitchKhoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh; Pitch nhỏ giúp hình ảnh mịn hơn khi nhìn gần.
Độ sángCần lựa chọn theo phòng kín, khu vực gần cửa kính hoặc môi trường ngoài trời.
Tần số quétẢnh hưởng trực tiếp khi quay phim, chụp ảnh và hiển thị chuyển động.
Gray ScaleẢnh hưởng khả năng thể hiện chuyển sắc và chi tiết ở vùng tối.
Độ tương phảnGiúp vùng sáng và tối tách biệt rõ, tạo chiều sâu cho hình ảnh.
Công suấtCần phân biệt mức trung bình và cực đại để tính nguồn điện và chia tải.
Cấp bảo vệ IPĐặc biệt quan trọng với màn hình ngoài trời và môi trường nhiều bụi hoặc ẩm.
Bảo trì trước / sauẢnh hưởng trực tiếp đến thiết kế khung và khoảng không kỹ thuật phía sau màn hình.
Hiệu chỉnh màuGiúp duy trì độ đồng đều giữa các module hoặc cabinet.
Tuổi thọPhụ thuộc chất lượng linh kiện, nhiệt độ, độ ẩm, nguồn điện và thời gian vận hành.

Với hệ thống dùng cho sân khấu, studio hoặc vị trí thường xuyên quay camera, tần số quét cần được kiểm tra kỹ để hạn chế sọc và nhấp nháy. Trong trung tâm điều hành, độ đồng đều, khả năng hiển thị chữ nhỏ và vận hành liên tục thường quan trọng hơn độ sáng cực đại.

Công nghệ hiển thị LED

SMD hiện vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ dải Pixel Pitch phong phú và khả năng đáp ứng nhiều mức đầu tư. Với các hệ thống cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt, GOB bổ sung lớp phủ giúp hạn chế tác động của độ ẩm, bụi và va chạm. Ở nhóm Fine Pitch, COB đưa chip LED trực tiếp lên bo mạch và thường được lựa chọn khi cần mật độ điểm ảnh cao, bề mặt bền và khả năng tản nhiệt tốt. IMD, MIP, Mini LED và MicroLED tiếp tục mở rộng lựa chọn ở phân khúc mật độ điểm ảnh cao, tuy nhiên khi thiết kế hệ thống vẫn cần đánh giá đồng thời khả năng bảo trì, độ đồng đều, tuổi thọ và chi phí thay thế thay vì chỉ dựa vào tên công nghệ.

Ứng dụng thực tế của màn hình LED

Từ phòng họp doanh nghiệp đến trung tâm điều hành, hội trường, showroom, sân khấu hay công trình quảng cáo ngoài trời, yêu cầu kỹ thuật của màn hình LED thay đổi theo từng không gian. Khoảng cách nhìn, ánh sáng, loại nội dung và thời gian vận hành là những yếu tố cần xác định trước khi chọn Pixel Pitch và hệ thống điều khiển.

Trong phòng họp và trung tâm điều hành, độ mịn, khả năng hiển thị chữ nhỏ, độ đồng đều và tính ổn định thường được ưu tiên. Với sân khấu hoặc khu vực có quay phim, cần kiểm tra tần số quét và khả năng làm việc với camera. Công trình ngoài trời còn phải tính thêm độ sáng, chống nước, tản nhiệt, kết cấu chịu lực, tiếp địa và chống sét.

Một số hệ thống màn hình LED do HCOM triển khai

Kinh nghiệm lựa chọn cấu hình cần được kiểm chứng trong điều kiện công trình thực tế. HCOM đã triển khai màn hình LED tại nhiều không gian doanh nghiệp, hội trường và khu vực ngoài trời, từ hệ thống Fine Pitch trong nhà đến các cấu hình kích thước lớn.

Một số công trình tiêu biểu gồm màn hình LED hội trường và LED cong trong nhà tại Vietnam Airlines, hệ thống màn hình LED tại Tập đoàn Dầu khí Việt Nam và hệ thống LED trong nhà tại TP. Hồ Chí Minh.

Quy trình khảo sát và triển khai tại HCOM

HCOM không chốt cấu hình chỉ từ diện tích màn hình. Khoảng cách nhìn, độ phân giải, nguồn tín hiệu, hạ tầng điện, kết cấu và phương án bảo trì cần được xác định trước khi lựa chọn thiết bị.

Giai đoạnNội dung thực hiệnKết quả
1. Tiếp nhận nhu cầuXác định vị trí, kích thước, khoảng cách nhìn, nội dung sử dụng và nguồn tín hiệu.Có đủ dữ liệu để tính cấu hình sơ bộ hoặc lên kế hoạch khảo sát.
2. Khảo sát hiện trườngKiểm tra kết cấu, điện, ánh sáng, tín hiệu, không gian bảo trì và đường vận chuyển.Xác định điều kiện thi công và các điểm có thể phát sinh.
3. Thiết kế cấu hìnhTính Pixel Pitch, độ phân giải, cabinet, card nhận, controller, công suất và dự phòng.Cấu hình phù hợp với nhu cầu hiển thị và ngân sách.
4. Khung và hệ thống điệnThiết kế độ phẳng, chịu lực, chia tải, bảo vệ và tiếp địa.Hạ tầng sẵn sàng cho lắp đặt thiết bị.
5. Lắp đặt và đấu nốiLắp module hoặc cabinet, nguồn, card nhận và hệ thống cáp.Hoàn thiện cơ khí và kết nối đúng thiết kế.
6. Cấu hình và hiệu chỉnhThiết lập controller, độ phân giải, độ sáng, màu sắc và gamma.Hình ảnh đồng đều và phù hợp nội dung sử dụng.
7. Chạy thử và bàn giaoKiểm tra nguồn tín hiệu thực tế và hướng dẫn vận hành.Hệ thống sẵn sàng đưa vào sử dụng.

Cung cấp và lắp đặt màn hình LED theo dự án

Công ty Cổ phần Đầu tư HCOM triển khai hệ thống màn hình LED từ tư vấn cấu hình, cung cấp thiết bị, thiết kế kết cấu đến lắp đặt, hiệu chỉnh và hỗ trợ sau bàn giao. Phương án được tính từ điều kiện sử dụng, khoảng cách quan sát, độ phân giải và cách hệ thống sẽ vận hành thực tế thay vì áp dụng một cấu hình chung cho mọi công trình.

Địa chỉ: 35 Ngõ 45 Trần Thái Tông, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội.

Chưa xác định nên chọn P1.5, P2 hay P2.5?
Gửi bản vẽ, kích thước hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt cho HCOM. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tính Pixel Pitch, kích thước, độ phân giải và cấu hình điều khiển phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về màn hình LED

Giá phụ thuộc vào Pixel Pitch, công nghệ đóng gói, thương hiệu chip, độ sáng, tần số quét, cabinet, bộ nguồn, hệ thống điều khiển, bộ xử lý hình ảnh, kết cấu và điều kiện thi công. Vì vậy cần phân biệt đơn giá phần hiển thị với chi phí của một hệ thống hoàn chỉnh.

Pixel Pitch là khoảng cách tính bằng milimet giữa tâm của hai điểm ảnh liền kề. Pitch càng nhỏ thì mật độ điểm ảnh càng cao và hình ảnh càng mịn khi quan sát gần.

LED P2 có khoảng cách điểm ảnh 2 mm, còn P2.5 là 2,5 mm. Trên cùng một diện tích, P2 có mật độ điểm ảnh cao hơn và phù hợp với khoảng cách xem gần hơn; P2.5 thường dễ tối ưu chi phí hơn.

SMD phù hợp với nhiều ứng dụng và có dải sản phẩm rộng. GOB tăng khả năng bảo vệ bề mặt. COB thường được sử dụng ở nhóm Pixel Pitch nhỏ cần mật độ điểm ảnh cao và bề mặt bền hơn. Việc lựa chọn còn phụ thuộc khả năng bảo trì, môi trường và ngân sách.

Có. Hệ thống ngoài trời cần module và cabinet phù hợp với độ sáng, nhiệt độ, bụi và nước. Kết cấu, tản nhiệt, tiếp địa và chống sét cũng cần được tính ngay từ giai đoạn thiết kế.

Điện năng phụ thuộc diện tích, Pixel Pitch, độ sáng và loại nội dung. Khi thiết kế điện cần tính theo công suất cực đại, cách chia tải và hệ số dự phòng thay vì chỉ dựa vào mức tiêu thụ trung bình.

Nhiều hệ thống có thể vận hành liên tục nếu được thiết kế phù hợp về nguồn điện, tản nhiệt, tải điều khiển và môi trường. Các hệ thống quan trọng nên có phương án dự phòng và kế hoạch bảo trì định kỳ.

Tuổi thọ công bố phổ biến có thể nằm trong khoảng 80.000 đến 100.000 giờ theo điều kiện tiêu chuẩn. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm, thời gian vận hành, mức độ sáng và chất lượng nguồn điện.

Có. Độ phân giải phụ thuộc đồng thời vào Pixel Pitch và kích thước vật lý. Với yêu cầu Full HD hoặc 4K cần tính số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc trước khi chốt kích thước màn hình.

Có. Màn hình được ghép từ module hoặc cabinet nên có thể thiết kế theo nhiều kích thước và tỷ lệ. Kích thước nên được tính theo bội số của module hoặc cabinet để hệ thống hoàn thiện hợp lý.

Thời gian phụ thuộc kích thước, kết cấu, vị trí lắp đặt và tiến độ thiết bị. Công trình nhỏ có thể hoàn thành trong vài ngày khi hạ tầng đã sẵn sàng; dự án lớn cần thêm thời gian thiết kế, sản xuất kết cấu, lắp đặt, hiệu chỉnh và chạy thử.

Có. HCOM hỗ trợ khảo sát, thiết kế, cung cấp thiết bị, lắp đặt, cấu hình và bảo hành tại nhiều tỉnh thành. Phạm vi và tiến độ được thống nhất theo quy mô và địa điểm của từng dự án.

Nhận tư vấn và báo giá màn hình LED theo dự án
Liên hệ HCOM qua hotline 0904 633 569 hoặc 0904 589 255. Khách hàng cũng có thể
gửi yêu cầu tại trang liên hệ
để được tư vấn Pixel Pitch, kích thước, độ phân giải và cấu hình thiết bị.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline Tư vấn0904 633 569