Khi bắt đầu tìm hiểu về giải pháp màn hình LED, đa số doanh nghiệp thường quan tâm trước tiên đến mức giá tính theo mét vuông. Tuy nhiên, trên thực tế, đơn giá/m² chỉ phản ánh một phần trong tổng chi phí đầu tư tổng thể. Nếu không xem xét đầy đủ các yếu tố như cấu tạo kỹ thuật, tiêu chuẩn linh kiện, phương án lắp đặt, hệ thống điều khiển và chi phí vận hành lâu dài, ngân sách thực tế có thể vượt dự toán ban đầu từ 20–40%.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện các thành phần cấu thành giá màn hình LED, so sánh giữa các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường, đồng thời trình bày rõ cấu trúc kỹ thuật theo cách ngắn gọn – dễ hiểu. Qua đó, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch tài chính hợp lý, hạn chế rủi ro phát sinh và tối ưu hiệu quả đầu tư trong dài hạn.
Hệ thống màn hình LED quảng cáo ngoài trời kích thước lớn
1. Giá màn hình LED theo m² bao gồm những thành phần nào?
Giá LED trên thị trường thường được báo theo m² module hiển thị. Tuy nhiên, một hệ thống LED hoàn chỉnh bao gồm nhiều hạng mục cấu thành:
- Module LED: Thành phần hiển thị chính (chiếm 55–70% tổng chi phí).
- Cabinet (khung vỏ): Nhôm đúc, thép sơn tĩnh điện hoặc hợp kim magiê.
- Bộ điều khiển (Controller, Sending Card, Receiving Card): Xử lý và truyền tín hiệu.
- Hệ thống nguồn & dây dẫn: Ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền.
- Kết cấu thép & thi công: Đặc biệt quan trọng với LED ngoài trời.
- Chi phí vận hành dài hạn: Điện năng, bảo trì, thay thế module.
Như vậy, khi so sánh báo giá giữa các đơn vị, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ phạm vi cung cấp đã bao gồm đầy đủ hệ thống hay chỉ là module hiển thị.
2. So sánh chi phí thực tế theo từng dòng LED
| Dòng LED | Khoảng cách pixel | Ứng dụng phổ biến | Giá tham khảo / m² |
|---|---|---|---|
| Đèn LED trong nhà P1.53 | 1,53mm | Phòng họp cao cấp, trung tâm điều hành | 18 – 28 triệu VNĐ |
| Đèn LED trong nhà P2.5 | 2,5mm | Hội trường, showroom | 12 – 18 triệu VNĐ |
| Đèn LED ngoài trời P3 | 3mm | Quảng cáo mặt tiền | 14 – 20 triệu VNĐ |
| Đèn LED ngoài trời P5 | 5mm | Billboard ngoài trời | 9 – 14 triệu VNĐ |
Pixel càng nhỏ thì mật độ điểm ảnh càng cao, hình ảnh sắc nét hơn nhưng giá thành tăng tương ứng.
LED trong nhà thường có chi phí cao hơn vì yêu cầu mật độ điểm ảnh dày để nhìn gần không bị rỗ hình.
Trong khi đó, LED ngoài trời yêu cầu độ sáng cao (3000–6000 nits) và chuẩn chống nước IP65, dẫn đến chi phí kết cấu và bảo vệ tăng thêm.

Cấu tạo module LED với chip RGB và IC điều khiển
3. Cấu tạo kỹ thuật màn hình LED (Trình bày súc tích)
Chip LED (SMD RGB): Quyết định độ sáng và độ trung thực màu sắc. Chip chất lượng cao cho độ bền 80.000–100.000 giờ.
IC điều khiển: Giảm hiện tượng ghosting, tăng độ mượt khi hiển thị video tốc độ cao.
PCB Board: PCB dày 2–4 lớp giúp tản nhiệt tốt và hạn chế cong vênh.
Receiving Card: Nhận tín hiệu từ bộ điều khiển trung tâm và phân phối dữ liệu.
Hệ thống nguồn: Nguồn chất lượng kém là nguyên nhân chính gây hỏng module sau 1–2 năm.
4. Những yếu tố làm thay đổi ngân sách đầu tư
Ngoài yếu tố pixel pitch, ngân sách còn phụ thuộc vào nhiều điều kiện thực tế:
- Vị trí lắp đặt (treo tường, âm tường, gắn cột, khung thép độc lập)
- Khoảng cách nhìn tối thiểu (khoảng cách ≈ pixel pitch tính theo mét)
- Yêu cầu đồng đều màu sắc thương hiệu
- Hệ thống điều khiển từ xa hoặc quản lý cloud
- Yêu cầu backup nguồn hoặc hệ thống dự phòng
Nhiều doanh nghiệp lựa chọn giải pháp giá rẻ ban đầu nhưng sau 2–3 năm phát sinh chi phí thay module, chênh lệch màu và tiêu hao điện năng cao.
Do đó, cần tính toán tổng chi phí vòng đời (Total Cost of Ownership) thay vì chỉ nhìn giá đầu tư ban đầu.
5. So sánh màn hình LED LED với LCD Video Wall
| Tiêu chí | Màn hình LED | Màn hình video LCD |
|---|---|---|
| Độ sáng | 3000–6000 nits | 500–700 nits |
| Viền hiển thị | Không viền | Có viền 0.88–1.8mm |
| Tuổi thọ | 80.000–100.000 giờ | 50.000–60.000 giờ |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
6. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi đầu tư màn hình LED ?
Để tối ưu ngân sách, doanh nghiệp nên:
- Xác định rõ mục tiêu sử dụng (quảng cáo, hội nghị, điều hành…)
- Khảo sát thực tế vị trí lắp đặt
- Dự trù ngân sách tổng thể gồm thi công & vận hành
- Lựa chọn nhà cung cấp có bảo hành ≥24 tháng
- Yêu cầu chứng nhận CO-CQ rõ ràng
Khi chuẩn bị đầy đủ các yếu tố trên, doanh nghiệp không chỉ kiểm soát được ngân sách đầu tư mà còn đảm bảo hệ thống LED hoạt động ổn định 5–10 năm mà không phát sinh chi phí lớn.
Chi phí đầu tư màn hình LED theo m² là bài toán tổng thể giữa kỹ thuật, vị trí lắp đặt, thương hiệu linh kiện và chiến lược vận hành dài hạn.
Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp tiết kiệm 20–30% chi phí sửa chữa và nâng cao hiệu quả truyền thông cho doanh nghiệp.
HCOM – ĐỐI TÁC DẪN ĐẦU KỶ NGUYÊN HIỂN THỊ
Màn hình LED 2026 là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ sắc nét MicroLED, trí tuệ AI và trách nhiệm môi trường. Hcom cam kết mang đến những giải pháp hiển thị tiên phong, giúp doanh nghiệp nâng tầm giá trị và hiệu quả truyền thông.
© 2026 Hcom Solutions. Bảo lưu mọi quyền.

